Dây & cáp điện

Home » 2. Tìm theo nhãn hiệu » -- Cadivi » CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dân dụng VC – VCm – VCmo

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây dân dụng VC – VCm – VCmo


VC – 450/750 V: TCVN 6610-3

Mặt cắt danh định/ Nominal area

Kết cấu/ Contruction

Đường kính ruột dẫn/ Conductor diameter *

Chiều dày cách điện/ Insulation thickness

Đường kính tổng/ Overall diameter *

Khối lượng dây/ Weight *

Điện trở DC ở 20oC/ DC resistance at 20oC

mm2

No/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

1/1,38

1,38

0,7

2,78

20,63

12,1

2,5

1/1,77

1,77

0,8

3,37

32,23

7,41

4,0

½,24

2,24

0,8

3,84

47,30

4,61

6,0

½,74

2,74

0,8

4,34

66,71

3,08

10

1/3,56

3,56

1,0

5,56

111,51

1,83

VCm – 300/500 V: TCVN 6610-3

Mặt cắt danh định/ Nominal area

Kết cấu/ Contruction

Đường kính ruột dẫn/ Conductor diameter *

Chiều dày cách điện/ Insulation thickness

Đường kính tổng/ Overall diameter *

Khối lượng dây/ Weight *

Điện trở DC ở 20oC/ DC resistance at 20oC

mm2

No/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

0,5

16/0,20

0,92

0,6

2,12

8,84

39,0

0,75

24/0,20

1,13

0,6

2,33

11,75

26,0

1,0

32/0,20

1,31

0,6

2,51

14,48

19,5

VCm – 450/750 V: TCVN 6610-3

Mặt cắt danh định/ Nominal area

Kết cấu/ Contruction

Đường kính ruột dẫn/ Conductor diameter *

Chiều dày cách điện/ Insulation thickness

Đường kính tổng/ Overall diameter *

Khối lượng dây/ Weight *

Điện trở DC ở 20oC/ DC resistance at 20oC

mm2

No/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

30/0,25

1,58

0,7

2,98

20,88

13,3

2,5

50/0,25

2,04

0,8

3,64

32,93

7,98

4,0

56/0,30

2,59

0,8

4,19

48,66

4,95

6,0

7 x (12/0,30)

3,17

0,8

4,77

69,07

3,30

10

7 x (12/0,40)

4,23

1,0

6,23

120,86

1,91

16

7 x (18/0,40)

5,18

1,0

7,18

173,29

1,21

25

7 x (28/0,40)

6,46

1,2

8,86

266,30

0,780

35

7 x (40/0,40)

7,72

1,2

10,12

368,28

0,554

50

19 x (21/0,40)

9,22

1,4

12,02

522,73

0,386

70

19 x (19/0,50)

10,96

1,4

13,76

722,30

0,272

95

19 x (25/0,50)

12,58

1,6

15,78

948,80

0,206

120

19 x (32/0,50)

14,23

1,6

17,43

1196,42

0,161

150

37 x (21/0,50)

16,08

1,8

19,68

1536,30

0,129

185

37 x (25/0,50)

17,55

2,0

21,55

1831,78

0,106

240

61 x (20/0,50)

20,15

2,2

24,55

2405,27

0,0801

VCmo – 300/500 V: TCVN 6610-5

Mặt cắt danh định/ Nominal area

Kết cấu/ Contruction

Đường kính ruột dẫn/ Conductor diameter *

Chiều dày cách điện/ Insulation thickness

Chiều dày vỏ/ Sheath thickness

Kích thước ngoài/ Out side dimension *

Khối lượng dây/ Weight *

Điện trở DC ở 20oC/ DC resistance at 20oC

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

0,75

24/0,20

1,13

0,6

0,8

3,93 x 6,26

42,26

26,0

1,0

32/0,20

1,31

0,6

0,8

4,11 x 6,62

49,05

19,5

1,5

30/0,25

1,58

0,7

0,8

4,58 x 7,56

65,53

13,3

2,5

50/0,25

2,04

0,8

1,0

5,64 x 9,28

102,17

7,98

CV – 450/750 V : TCVN 6610-3 loại ruột dẫn không cán ép chặt (NC)

 Mặt cắt danh định   Nominal area

Kết cấu Contruction

Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *

Chiều dày cách điện  Insulation thickness

Đường kính tổng        Overall diameter *

Khối lượng dây           Weight *

Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC 

mm2

No/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

7/0,52

1,56

0,7

2,96

21,1

12,1

2,5

7/0,67

2,01

0,8

3,61

33,3

7,41

4,0

7/0,85

2,55

0,8

4,15

49,2

4,61

6,0

7/1,04

3,12

0,8

4,72

69,7

3,08

10

7/1,35

4,05

1,0

6,05

116,3

1,83

16

7/1,70

5,10

1,0

7,10

175,7

1,15

25

7/2,14

6,42

1,2

8,82

276,1

0,727

35

7/2,52

7,56

1,2

9,96

372,9

0,524

50

19/1,80

9.00

1,4

11,80

511,9

0,387

70

19/2,14

10,70

1,4

13,50

706,9

0,268

95

19/2,52

12,60

1,6

15,80

976,7

0,193

120

37/2,03

14,21

1,6

17,41

1220,3

0,153

150

37/2,30

16,10

1,8

19,70

1565,4

0,124

185

37/2,52

17,64

2,0

21,64

1881,9

0,0991

240

61/2,25

20,25

2,2

24,65

2458,5

0,0754

300

61/2,52

22,68

2,4

27,48

3075,9

0,0601

400

61/2,90

26,10

2,6

31,30

4050,1

0,0470

CV – 450/750 V: TCVN 6610-3 loại ruột dẫn cán ép chặt (CC)

Mặt cắt danh định   Nominal area

Kết cấu Contruction

Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *

Chiều dày cách điện  Insulation thickness

Đường kính tổng        Overall diameter *

Khối lượng dây           Weight *

Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC 

mm2

No/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

10

7/1,37

3,77

1,0

5,77

113,8

1,83

16

7/1,73

4,74

1,0

6,74

172,1

1,15

25

7/2,17

5,97

1,2

8,37

270,4

0,727

35

7/2,56

7,03

1,2

9,43

365,5

0,524

50

19/1,83

8,37

1,4

11,17

503,6

0,387

70

19/2,17

9,95

1,4

12,75

696,0

0,268

95

19/2,56

11,72

1,6

14,92

961,8

0,193

120

37/2,06

13,22

1,6

16,42

1204,4

0,153

150

37/2,33

14,97

1,8

18,57

1544,9

0,124

185

37/2,56

16,41

2,0

20,41

1857,3

0,0991

240

61/2,28

18,83

2,2

23,23

2428,8

0,0754

300

61/2,56

21,09

2,4

25,89

3039,1

0,0601

400

61/2,94

24,27

2,6

29,47

4002,7

0,0470

CVV 2 lõi- 300/500 V: TCVN 6610-4

 Mặt cắt danh định   Nominal area

Kết cấu Contruction

Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *

Chiều dày cách điện  Insulation thickness

Chiều dày vỏ  Sheath thickness

Đường kính tổng        Overall diameter *

Khối lượng dây           Weight *

Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC 

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

1/1,38

1,38

0,7

1,2

8,8

115,3

12,1

1,5

7/0,52

1,56

0,7

1,2

9,1

123,0

12,1

2,5

1/1,77

1,77

0,8

1,2

9,9

156,8

7,41

2,5

7/0,67

2,01

0,8

1,2

10,4

168,8

7,41

4,0

1/2,24

2,24

0,8

1,2

10,9

202,9

4,61

4,0

7/0,85

2,55

0,8

1,2

11,5

220,3

4,61

6,0

1/2,74

2,74

0,8

1,2

11,9

260,1

3,08

6,0

7/1,04

3,12

0,8

1,2

12,6

283,6

3,08

10

7/1,35

4,05

1,0

1,4

16,1

466,6

1,83

16

7/1,70

5,10

1,0

1,4

18,2

642,9

1,15

25

7/2,14

6,42

1,2

1,4

22,0

973,3

0,727

35

7/2,52

7,56

1,2

1,6

25,1

1297,8

0,524

CVV 3 lõi- 300/500 V: TCVN 6610-4

 Mặt cắt danh định   Nominal area

Kết cấu Contruction

Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *

Chiều dày cách điện  Insulation thickness

Chiều dày vỏ  Sheath thickness

Đường kính tổng        Overall diameter *

Khối lượng dây           Weight *

Điện trở DC ở 20oC                    DC resistance at 20oC 

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

1/1,38

1,38

0,7

1,2

9,2

129,1

12,1

1,5

7/0,52

1,56

0,7

1,2

9,6

136,9

12,1

2,5

1/1,77

1,77

0,8

1,2

10,5

178,2

7,41

2,5

7/0,67

2,01

0,8

1,2

11,0

190,3

7,41

4,0

1/2,24

2,24

0,8

1,2

11,5

235,6

4,61

4,0

7/0,85

2,55

0,8

1,2

12,2

253,3

4,61

6,0

1/2,74

2,74

0,8

1,4

13,0

319,3

3,08

6,0

7/1,04

3,12

0,8

1,4

13,8

343,9

3,08

10

7/1,35

4,05

1,0

1,4

17,1

546,9

1,83

16

7/1,70

5,10

1,0

1,4

19,7

787,5

1,15

25

7/2,14

6,42

1,2

1,6

23,9

1189,9

0,727

35

7/2,52

7,56

1,2

1,6

26,7

1568,0

0,524

CVV 4 lõi- 300/500 V: TCVN 6610-4

 Mặt cắt danh định   Nominal area

Kết cấu Contruction

Đường kính ruột dẫn  Conductor diameter *

Chiều dày cách điện  Insulation thickness

Chiều dày vỏ  Sheath thickness

Đường kính tổng        Overall diameter *

Khối lượng dây           Weight *

Điện trở DC ở 20oC                   DC resistance at 20oC 

mm2

No/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1,5

1/1,38

1,38

0,7

1,2

9,9

161,0

12,1

1,5

7/0,52

1,56

0,7

1,2

10,4

171,0

12,1

2,5

1/1,77

1,77

0,8

1,2

11,4

225,5

7,41

2,5

7/0,67

2,01

0,8

1,2

11,9

241,4

7,41

4,0

1/2,24

2,24

0,8

1,4

12,9

313,2

4,61

4,0

7/0,85

2,55

0,8

1,4

13,6

337,2

4,61

6,0

1/2,74

2,74

0,8

1,4

14,5

424,8

3,08

6,0

7/1,04

3,12

0,8

1,4

15,4

458,2

3,08

10

7/1,35

4,05

1,0

1,4

18,6

708,3

1,83

16

7/1,70

5,10

1,0

1,4

21,6

1024,3

1,15

25

7/2,14

6,42

1,2

1,6

26,5

1583,9

0,727

35

7/2,52

7,56

1,2

1,6

29,3

2055,0

0,524

(*) : Là giá trị gần đúng (approximate values)
——————————————————————–
Nguồn: cadivi-vn.com


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: