Dây & cáp điện

Home » 2. Tìm theo nhãn hiệu » -- Cadivi » CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây và cáp chống cháy

CADIVI – Thông số kỹ thuật Dây và cáp chống cháy


A/ Dây & cáp chống cháy CX/FR; CXV/FR-0.6/1KV

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA DÂY CHỐNG CHÁY CX/FR:

 1/ Loại CX/FR ruột không ép chặt (NC conductor)

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1

7/0,425

1,275

0,7

2,7

14

18,10

1,5

7/0,52

1,56

0,7

3,0

19

12,10

2

7/0,60

1,80

0,7

3,2

24

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,7

3,4

29

7,41

3,5

7/0,80

2,40

0,7

3,8

39

5,30

4

7/0,85

2,55

0,7

4,0

44

4,61

5,5

7/1,00

3,00

0,7

4,4

59

3,40

6

7/1,04

3,12

0,7

4,5

63

3,08

8

7/1,20

3,60

0,7

5,0

83

2,31

10

7/1,35

4,05

0,7

5,5

103

1,83

11

7/1,40

4,20

0,7

5,6

111

1,71

14

7/1,60

4,80

0,7

6,2

142

1,33

16

7/1,70

5,10

0,7

6,5

160

1,15

22

7/2,00

6,00

0,9

7,8

223

0,84

25

7/2,14

6,42

0,9

8,2

254

0,727

30

7/2,30

6,90

0,9

8,7

291

0,635

35

7/2,52

7,56

0,9

9,4

347

0,524

38

7/2,60

7,80

1,0

9,8

372

0,497

50

19/1,80

9,00

1,0

11,0

478

0,387

60

19/2,00

10,00

1,0

12,0

586

0,309

70

19/2,14

10,70

1,0

12,7

668

0,268

80

19/2,30

11,50

1,1

13,7

772

0,234

95

19/2,52

12,60

1,1

14,8

922

0,193

100

19/2,60

13,00

1,2

15,4

985

0,184

120

19/2,80

14,00

1,2

16,4

1137

0,153

125

19/2,90

14,50

1,2

16,9

1218

0,147

150

37/2,30

16,10

1,4

18,9

1492

0,124

185

37/2,52

17,64

1,6

20,8

1796

0,099

200

37/2,60

18,20

1,6

21,4

1908

0,094

240

61/2,25

20,25

1,7

23,6

2344

0,0754

250

61/2,30

20,70

1,7

24,1

2446

0,0738

300

61/2,52

22,68

1,8

26,3

2931

0,0601

325

62/2,60

23,40

1,9

27,2

3124

0,0576

400

61/2,90

26,10

2,0

30,1

3875

0,0470

 

2/ Loại CX/FR ruột ép chặt (CC Conductor)

 

 Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

16

7/1,73

4,74

0,7

6,1

158

1,15

22

7/2,03

5,58

0,9

7,4

220

0,84

25

7/2,17

5,97

0,9

7,8

250

0,727

30

7/2,33

6,42

0,9

8,2

287

0,635

35

7/2,56

7,03

0,9

8,8

343

0,524

38

7/2,64

7,25

1,0

9,3

367

0,497

50

19/1,83

8,37

1,0

10,4

473

0,387

60

19/2,03

9,30

1,0

11,3

580

0,309

70

19/2,17

9,95

1,0

11,9

661

0,268

80

19/2,33

10,70

1,1

12,9

765

0,234

95

19/2,56

11,72

1,1

13,9

913

0,193

100

19/2,64

12,09

1,2

14,5

975

0,184

120

19/2,84

13,02

1,2

15,4

1126

0,153

125

19/2,94

13,49

1,2

15,9

1206

0,147

150

37/2,33

14,97

1,4

17,8

1479

0,124

185

37/2,56

16,41

1,6

19,6

1780

0,099

200

37/2,64

16,93

1,6

20,1

1892

0,094

240

61/2,28

18,83

1,7

22,2

2326

0,0754

250

61/2,33

19,25

1,7

22,6

2427

0,0738

300

61/2,56

21,09

1,8

24,7

2909

0,0601

325

61/2,64

21,76

1,9

25,6

3100

0,0576

400

61/2,94

24,27

2,0

28,3

3846

0,0470

3/ Loại 1 lõi CXV/FR (1 core cable) :

 

 Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Bề dày

vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1

7/0,425

1,275

0,7

1,4

5,5

41

18,10

1,5

7/0,52

1,50

0,7

1,4

5,8

48

12,10

2

7/0,60

1,80

0,7

1,4

6,0

55

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,7

1.4

6,2

61

7,41

3,5

7/0,80

2,40

0,7

1.4

6,6

75

5,30

4

7/0,85

2,55

0,7

1.4

6,8

80

4,61

5,5

7/1,00

3,00

0,7

1.4

7,2

98

3,40

6

7/1,04

3,12

0,7

1.4

7,3

104

3,08

8

7/1,20

3,60

0,7

1.4

7,8

126

2,31

10

7/1,35

4,05

0,7

1.4

8,3

150

1,83

11

7/1,40

4,20

0,7

1.4

8,4

158

1,71

14

7/1,60

4,80

0,7

1.4

9,0

194

1,33

16

7/1,70

5,10

0,7

1.4

9,3

213

B/ Dây & cáp chống cháy, ít khói & khí độc CXE/LSF 0.6/1KV

 ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP CXE/LSF RUỘT KHÔNG ÉP:

1/ Loại 1 lõi CXE/LSF (1 core cable):

  

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Bề dày

vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1

7/0,425

1,275

0,7

1,4

5,5

37

18,10

1,5

7/0,52

1,50

0,7

1,4

5,8

44

12,10

2

7/0,60

1,80

0,7

1,4

6,0

50

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,7

1.4

6,2

56

7,41

3,5

7/0,80

2,40

0,7

1.4

6,6

69

5,30

4

7/0,85

2,55

0,7

1.4

6,8

74

4,61

5,5

7/1,00

3,00

0,7

1.4

7,2

92

3,40

6

7/1,04

3,12

0,7

1.4

7,3

97

3,08

8

7/1,20

3,60

0,7

1.4

7,8

119

2,31

10

7/1,35

4,05

0,7

1.4

8,3

142

1,83

11

7/1,40

4,20

0,7

1.4

8,4

150

1,71

14

7/1,60

4,80

0,7

1.4

9,0

186

1,33

16

7/1,70

5,10

0,7

1.4

9,3

205

1,15

22

7/2,00

6,00

0,9

1.4

10,6

275

0,84

25

7/2,14

6,42

0,9

1.4

11,0

308

0,727

30

7/2,30

6,90

0,9

1.4

11,5

349

0,635

35

7/2,52

7,56

0,9

1.4

12,2

408

0,524

38

7/2,60

7,80

1,0

1.4

12,6

435

0,497

50

19/1,80

9,00

1,0

1.4

13,8

548

0,387

60

19/2,00

10,00

1,0

1.4

14,8

662

0,309

70

19/2,14

10,70

1,0

1.4

15,7

753

0,268

80

19/2,30

11,50

1,1

1.4

16,5

858

0,234

95

19/2,52

12,60

1,1

1.4

17,6

1014

0,193

100

19/2,60

13,00

1,2

1.4

18,2

1080

0,184

120

19/2,80

14,00

1,2

1.5

19,4

1246

0,153

125

19/2,90

14,50

1,2

1.5

19,9

1330

0,147

150

37/2,30

16,10

1,4

1.6

22,1

1625

0,124

185

37/2,52

17,64

1,6

1.6

24,0

1941

0,099

200

37/2,60

18,20

1,6

1.6

24,6

2057

0,094

240

61/2,25

20,25

1,7

1.7

27,0

2518

0,0754

250

61/2,30

20,70

1,7

1.7

27,5

2624

0,0738

300

61/2,52

22,68

1,8

1.8

29,9

3136

0,0601

325

62/2,60

23,40

1,9

1.9

31,0

3348

0,0576

400

61/2,90

26,10

2,0

2.0

34,1

4135

0,0470

 

2/ Loại 2 lõi CXE/LSF (2 core cables ) :

 

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Bề dày

vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overall diameter

Khối lượng cáp (gần đúng)

Approx. Weight

Đ. Trở DC ở 20OC

(max)

RDC at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

kg/km

W/km

1

7/0,425

1,275

0,7

1.8

9,8

114

18,1

1,5

7/0,52

1,50

0,7

1.8

10,3

133

12,10

2

7/0,60

1,80

0,7

1.8

10,8

152

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,7

1.8

11,2

169

7,41

3,5

7/0,80

2,40

0,7

1.8

12,0

204

5,30

4

7/0,85

2,55

0,7

1.8

12,3

219

4,61

5,5

7/1,00

3,00

0,7

1.8

13,2

267

3,40

6

7/1,04

3,12

0,7

1.8

13,4

280

3,08

8

7/1,20

3,60

0,7

1.8

14,4

339

2,31

10

7/1,35

4,05

0,7

1.8

15,3

400

1,83

11

7/1,40

4,20

0,7

1.8

15,6

421

1,71

14

7/1,60

4,80

0,7

1.8

16,8

514

1,33

16

7/1,70

5,10

0,7

1.8

16,8

466

1,15

22

7/2,00

6,00

0,9

1.8

19,4

627

0,84

25

7/2,14

6,42

0,9

1.8

20,2

700

0,727

30

7/2,30

6,90

0,9

1.8

21,2

789

0,635

35

7/2,52

7,56

0,9

1.8

22,5

920

0,524

38

7/2,60

7,80

1,0

1.8

23,4

983

0,497

50

19/1,80

9,00

1,0

1.8

25,8

1234

0,387

60

19/2,00

10,00

1,0

1.8

27,8

1484

0,309

70

19/2,14

10,70

1,1

1.8

29,6

1688

0,268

80

19/2,30

11,50

1,1

1.9

31,4

1931

0,234

95

19/2,52

12,60

1,1

1.9

33,6

2275

0,193

100

19/2,60

13,00

1,2

2.0

35,0

2438

0,184

120

19/2,80

14,00

1,2

2.1

37,2

2802

0,153

125

19/2,90

14,50

1,2

2.1

38,2

2985

0,147

150

37/2,30

16,10

1,4

2.2

42,4

3645

0,124

185

37/2,52

17,64

1,6

2.4

46,9

4395

0,099

200

37/2,60

18,20

1,6

2.4

48,0

4651

0,094

240

61/2,25

20,25

1,7

2.6

52,9

5695

0,0754

250

61/2,30

20,70

1,7

2.6

53,8

5928

0,0738

300

61/2,52

22,68

1,8

2.8

Xin vui lòng nhấp vào download  để xem toàn bộ Đặc tính kỹ thuật
———————————————————–
Nguồn: cadivi-vn.com (3/2013)


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: