Dây & cáp điện

Home » 2. Tìm theo nhãn hiệu » -- Cadivi » CADIVI – Thông số kỹ thuật Cáp điều khiển

CADIVI – Thông số kỹ thuật Cáp điều khiển


ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP ĐIỀU KHIỂN DVV:

  ( Tech. Characteristics of DVV cable):

 

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Đ. Trở DC ở 20OC

DC res. at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

W/km

0,5

1/0,80

0,80

0,8

35,70

0,75

1/1,00

1,00

0,8

23,79

1,0

7/0,40

1,20

0,8

21,01

1,25

7/0,45

1,35

0,8

16,70

1,5

7/0,52

1,50

0,8

12,10

2

7/0,60

1,80

0,8

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,8

7,41

3,0

7/0,74

2,24

0,8

6,18

3,5

7/0,80

2,40

1,0

5,30

4

7/0,85

2,55

1,0

4,61

5,5

7/1,00

3,00

1,0

3,40

6

7/1,04

3,12

1,0

3,08

8

7/1,20

3,60

1,0

2,31

10

7/1,35

4,05

1,0

1,83

11

7/1,40

4,20

1,0

1,71

14

7/1,60

4,80

1,0

1,33

16

7/1,70

5,10

1,0

1,15

22

7/2,00

6,00

1,2

0,84

25

7/2,14

6,42

1,2

0,727

 

 

Mặt cắt

danh định

Nominal area

2 lõi – 2 cores

3 lõi – 3 cores

4 lõi – 4 cores

5 lõi – 5 cores

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1120101

1,5

8,0

71

1120201

1,5

8,4

82

1120301

1,5

9,0

98

1120401

1,5

9,7

110

0,75

1120102

1,5

8,4

81

1120202

1,5

8,8

96

1120302

1,5

9,5

115

1120402

1,5

10.2

131

1,0

1120103

1,5

8,8

89

1120203

1,5

9,2

105

1120303

1,5

10,0

127

1120403

1,5

10.8

145

1,25

1120105

1,5

9,1

97

1120205

1,5

9,6

117

1120305

1,5

10,3

141

1120405

1,5

11,2

161

1,5

1120106

1,5

9,5

110

1120206

1,5

10,0

133

1120306

1,5

10,8

163

1120406

1,5

11,7

187

2

1120107

1,5

10,0

126

1120207

1,5

10,5

155

1120307

1,5

11,4

190

1120407

1,5

12.4

220

2,5

1120108

1,5

10,4

141

1120208

1,5

11,0

175

1120308

1,5

11,9

217

1120408

1,5

13,0

251

3,0

1120109

1,5

11,6

173

1120209

1,5

12,3

215

1120309

1,5

13,4

269

1120409

1,5

14,6

312

3,5

1120110

1,5

12,0

186

1120210

1,5

12,7

236

1120310

1,5

13,8

295

1120410

1,5

15,1

344

4

1120111

1,5

12,3

201

1120211

1,5

13,0

254

1120311

1,5

14,2

319

1120411

1,5

15,5

372

5,5

1120112

1,5

13,2

244

1120212

1,5

14,0

313

1120312

1,5

15,3

396

1120412

1,5

16.7

464

6

1120113

1,5

13,4

257

1120213

1,5

14,2

330

1120313

1,5

15,6

418

1120413

1,5

17,0

491

8

1120114

1,5

14,4

309

1120214

1,5

15,3

403

1120314

1,5

16,7

513

1120414

1,5

18,3

606

10

1120115

1,5

15,3

364

1120215

1,5

16,2

479

1120315

1,5

17,8

613

1120415

1,5

19,5

725

11

1120116

1,5

15,6

384

1120216

1,5

16,6

506

1120316

1,5

18,2

648

1120416

1,5

20,0

768

14

1120117

1,5

16,8

467

1120217

1,5

17,9

622

1120317

1,5

19,6

800

1120417

1,5

21,6

951

16

1120118

1,5

17,4

512

1120218

1,5

18,5

664

1120318

1,5

20,3

887

1120418

1,6

22.6

1061

22

1120119

1,5

20,0

687

1120219

1,5

21,3

925

1120319

1,6

23,7

1208

1120419

1,7

26.3

1452

25

1120120

1,5

20,8

764

1120220

1,6

22,4

1043

1120320

1,7

24,9

1362

1120420

1,7

27,4

1626

 

Mặt cắt

danh định

Nominal area

6 lõi – 6 cores

7 lõi – 7 cores

8 lõi – 8 cores

10 lõi – 10 cores

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

mm2

Mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1,5

10,4

129

1,5

10,4

132

1,5

11,5

143

1,5

12,8

179

0,75

1,5

11,0

153

1,5

11,0

159

1,5

12,2

173

1,5

13,6

217

1,0

1,5

11,6

170

1,5

11,6

176

1,5

12,9

192

1,5

14,4

241

1,25

1,5

12,1

191

1,5

12,1

198

1,5

13,4

216

1,5

15,0

273

1,5

1,5

12,7

222

1,5

12,7

232

1,5

14,1

254

1,5

15,8

321

2

1,5

13,4

<=”” td=””>

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP ĐIỀU KHIỂN DVV/S:

 ( Tech. Characteristics of DVV cable):

 

Ruột dẫn-Conductor

Bề dày

cách điện

Insul. thickness

Bề dày màng chắn

Screen thickness

Đ. Trở DC ở 20OC

DC res. at 200C

(Max)

Mặt cắt

danh định

Nominal area

Kết cấu

Structure

Đ/kính

ruột dẫn

Conductor dia.

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

W/km

0,5

1/0,80

0,80

0,8

0,12 – 0,15

35,70

0,75

1/1,00

1,00

0,8

23,79

1,0

7/0,40

1,20

0,8

21,01

1,25

7/0,45

1,35

0,8

16,70

1,5

7/0,52

1,50

0,8

12,10

2

7/0,60

1,80

0,8

9,43

2,5

7/0,67

2,01

0,8

7,41

3,0

7/0,74

2,24

0,8

6,18

3,5

7/0,80

2,40

1,0

5,30

4

7/0,85

2,55

1,0

4,61

5,5

7/1,00

3,00

1,0

3,40

6

7/1,04

3,12

1,0

3,08

8

7/1,20

3,60

1,0

2,31

10

7/1,35

4,05

1,0

1,83

11

7/1,40

4,20

1,0

1,71

14

7/1,60

4,80

1,0

1,33

16

7/1,70

5,10

1,0

1,15

22

7/2,00

6,00

1,2

0,84

25

7/2,14

6,42

1,2

0,727

 

 

 

Mặt cắt

danh định

Nominal area

2 lõi – 2 cores

3 lõi – 3 cores

4 lõi – 4 cores

5 lõi – 5 cores

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Mã SP

Code

Bề dày vỏ

Sheath thickness

Đường kính tổng

Overal dia.

Khối lượng cáp

Approx. weight

Sc

Sa

Sc

Sa

Sc

Sa

Sc

Sa

mm2

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

mm

mm

kg/km

0,5

1130101

1,5

8,2

92

79

1130201

1,5

8,6

103

90

1130301

1,5

9,2

122

106

1130401

1,5

9,9

137

120

0,75

1130102

1,5

8,6

103

89

1130202

1,5

9,0

119

104

1130302

1,5

9,7

161

124

1130402

1,5

10,5

159

140

1,0

1130103

1,5

9,0

112

97

1130203

1,5

9,5

130

114

1130303

1,5

10,2

155

137

1130403

1,5

11,0

175

155

1,25

1130105

1,5

9,3

122

106

1130205

1,5

9,8

143

126

1130305

1,5

10,6

170

151

1130405

1,5

11,4

194

173

1,5

1130106

1,5

9,8

136

119

1130206

1,5

10,3

161

134

1130306

1,5

11,1

194

174

1130406

1,5

12,0

222

199

2

1130107

1,5

10,2

154

136

1130207

1,5

10,8

184

164

1130307

1,5

11,7

224

202

1130407

1,5

12,6

257

233

2,5

1130108

1,5

10,7

170

151

1130208

1,5

11,2

206

185

1130308

1,5

12,2

252

229

1130408

1,5

13,2

290

264

3,0

1130109

1,5

11,9

207

184

1130209

1,5

12,5

252

228

1130309

1,5

13,6

309

282

1130409

1,5

14,8

357

327

3,5

1130110

1,5

12,2

223

200

1130210

1,5

12,9

284

249

1130310

1,5

14,1

337

309

1130410

1,5

15,3

391

360

4

1130111

1,5

12,5

237

213

1130211

1,5

13,2

293

267

1130311

1,5

14,4

362

333

1130411

1,5

15,7

420

388

5,5

1130112

1,5

13,4

284

257

1130212

1,5

14,2

356

327

1130312

1,5

15,5

443

411

1130412

1,5

17,0

517

481

6

1130113

1,5

13,7

297

270

1130213

1,5

14,5

373

344

1130313

1,5

15,8

466

433

1130413

1,5

17,3

545

509

8

1130114

1,5

14,6

354

324

1130214

1,5

15,5

450

418

1130314

1,5

17,0

566

530

1130414

1,5

18,6

664

624

10

1130115

1,5

15,5

412

380

1130215

1,5

16,5

530

496

1130315

1,5

18,1

670

632

1130415

1,5

19,8

788

745

11

1130116

1,5

15,8

432

399

1130216

1,5

16,8

558

523

1130316

1,5

18,4

709

670

1130416

1,5

20,2

833

789

14

1130117

1,5

17,0

520

484

1130217

1,5

18,1

678

640

1130317

1,5

19,9

863

820

1130417

1,6

22,0

1032

984

16

1130118

1,5

17,6

567

530

1130218

1,5

18,7

744

704

1130318

1,5

20,6

948

903

1130418

1,6

22,8

1135

1085

22

1130119

1,5

20,2

752

708

1130219

1,5

21,5

994

947

1130319

1,6

23,9

1285

1232

1130419

1,7

26,5

1539

1480

25

1130120

1,5

21,1

832

786

1130220

1,6

22,6

1116

1066

1130320

1,7

25,1

1443

1387

1130420

1,7

27,7

1717

1655

 

 Xin vui lòng nhấp vào download  để xem toàn bộ Đặc tính kỹ thuật 
———————————————–
Nguồn: cadivi-vn.com (3/2013)


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: