Dây & cáp điện

Home » 2. Tìm theo nhãn hiệu » -- THIPHA Cable » THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật các loại dây và cáp hạ thế

THIPHA Cable (Thịnh Phát) – Thông số kỹ thuật các loại dây và cáp hạ thế


THIPHA Cable – Thông số kỹ thuật các loại dây và cáp hạ thế

  1. AV (Al/PVC)
  2. CV (Cu/PVC)
  3. CXV 1 LÕI (Cu/XLPE/PVC)
  4. CXV 2 LÕI (Cu/XLPE/PVC)
  5. CXV 4 LÕI BẰNG NHAU (Cu/XLPE/PVC)
  6. CXV 4 LÕI CÓ TRUNG TÍNH GIẢM (3+1) (Cu/XLPE/PVC)
  7. DUPLEX (Du-CV 2 LÕI)
  8. QUADRUPLEX (Du-CV 4 LÕI)
  9. MULLER 2 LÕI (CÁP ĐIỆN KẾ; ĐK-CV )
  10. ABC 2 LÕI (CÁP VẶN XOẮN/Al – AERIAL BUNDLE CABLE)
  11. ABC 4 LÕI (CÁP V ẶN XOẮN/Al – AERIAL BUNDLE CABLE)

01-AV
02-CV 03-CXV-1C 04-CXV-2C 05-CXV-4C 06-CXV-4C(3+1) 07-Duplex-Cu-CV 08-Quadruplex-Cu-CV 09-Muller-DK-CV-2C 10-ABC-2C 11-ABC-4C

————————————————————————————————————-
Nguồn: Nguồn: Catalogue THIPHA Cable LV M05-Y11


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: